请输入您要查询的越南语单词:
单词
万万
释义
万万
[wànwàn]
1. trăm triệu。数目,一万个万,也表示数目大。
2. tuyệt đối; bất kể như thế nào cũng không; dù sao cũng không; quyết (dùng trong câu phủ định)。绝对;无论如何(用于否定式)。
万万想不到。
tuyệt đối không ngờ tới.
万万不可粗心大意。
tuyệt đối không thể hớ hênh sơ suất.
随便看
说情
说教
蚿
蛀
蛀虫
蛀蚀
蛀齿
蛁
蛃
蛃属
蛄
蛆
蛆虫
蛇
蛇根草
蛇纹石
蛇莓
蛇蜕
蛇蝎
蛇行
蛇足
蛇麻
蛉
蛊
蛊惑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:09:41