请输入您要查询的越南语单词:
单词
相公
释义
相公
[xiàng·gong]
1. tướng công (vợ gọi chồng một cách tôn kính, thời xưa)。旧时妻子对丈夫的敬称。
2. tướng công (người đàn ông thành niên, thời xưa)。旧时称成年男子。
随便看
戴罪立功
戴胜
戴高帽子
户
户主
户口
户口簿
户告人晓
户均
户外
户头
户枢不蠹
户牖
户籍
户部
户长
斜路
斜边
斜长石
斜阳
斜面
斜高
斝
斟
斟酌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:49:02