请输入您要查询的越南语单词:
单词
相公
释义
相公
[xiàng·gong]
1. tướng công (vợ gọi chồng một cách tôn kính, thời xưa)。旧时妻子对丈夫的敬称。
2. tướng công (người đàn ông thành niên, thời xưa)。旧时称成年男子。
随便看
呰
呱
呱呱
呱呱叫
呱呱坠地
呱哒
呱唧
呱嗒
呱嗒板儿
呲
味
味同嚼蜡
味精
味素
味蕾
味觉
味觉器
味道
呵
呵呵
呵喝
呵护
呵斥
呵欠
呵禁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:12:51