请输入您要查询的越南语单词:
单词
相与
释义
相与
[xiāngyǔ]
1. sống chung; chung sống。彼此往来;相处。
这人很难相与的。
con người này rất khó sống chung
2. với nhau; cùng nhau。 相互。
相与议论。
cùng nhau bàn luận; cùng nhau thảo luận.
3. người quen; người thân quen。旧时指相好的人。
随便看
改样
改正
改点
改称
改移
改稿
改窜
改线
改组
改编
改良
改良主义
改色
改葬
改行
改装
改观
改订
改辙
改过
改过向善
改过自新
改进
改选
改造
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:42:03