请输入您要查询的越南语单词:
单词
相与
释义
相与
[xiāngyǔ]
1. sống chung; chung sống。彼此往来;相处。
这人很难相与的。
con người này rất khó sống chung
2. với nhau; cùng nhau。 相互。
相与议论。
cùng nhau bàn luận; cùng nhau thảo luận.
3. người quen; người thân quen。旧时指相好的人。
随便看
他杀
仗
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗势
仗恃
仗胆
付
付与
付丙
付之一炬
付之一笑
付之东流
付之度外
付出
付印
付型
付息
付托
付排
付方
付梓
付款
付清
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:28:58