请输入您要查询的越南语单词:
单词
相传
释义
相传
[xiāngchuán]
1. tương truyền; nghe đâu。长期以来互相传说(指关于某种事物的说法不是确实有据,只是听到人家辗转传说的)。
相传此处是穆挂英的点将台。
tương truyền nơi này là đài điểm tướng của Mộc Quế Anh.
2. truyền thụ; truyền dạy。传递;传授。
一脉相传。
nối tiếp nhau mà truyền lại; tương truyền một mạch.
随便看
西萨摩亚
西葫芦
西藏
西装
西西
西贡
西边
西门
西雅图
西非
西风
西餐
西魏
要
要不
要不得
要么
要义
要人
要件
要价
盘陀路
盘香
盘马弯弓
盛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:24:41