请输入您要查询的越南语单词:
单词
掂掇
释义
掂掇
[diān·duo]
1. suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。斟酌。
你掂掇着办吧。
anh suy tính mà làm nhé.
2. tính toán; đánh giá; cho rằng。估计。
我掂掇着这么办能行。
tôi cho rằng làm như thế có thể được.
随便看
致词
致辞
臺
臻
臼
臼齿
臾
臿
舀
舀子
舁
舂
舃
舄
舄卤
舅
舅妈
舅嫂
舅子
舅母
舅父
舅舅
舆
舆图
舆情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 17:07:50