请输入您要查询的越南语单词:
单词
掂掇
释义
掂掇
[diān·duo]
1. suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。斟酌。
你掂掇着办吧。
anh suy tính mà làm nhé.
2. tính toán; đánh giá; cho rằng。估计。
我掂掇着这么办能行。
tôi cho rằng làm như thế có thể được.
随便看
翾
耀
耀斑
耀武扬威
耀眼
老
老一套
老丈
老三届
老乡
老于世故
老亲
老人
老人家
老人星
老伯
老伴
老例
老倭瓜
老兄
老光
老八板儿
老八辈子
老公
老公公
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 7:46:57