请输入您要查询的越南语单词:
单词
老乡
释义
老乡
[lǎoxiāng]
1. đồng hương; cùng quê。同乡。
听你的口音,咱们好像是老乡。
nghe giọng nói của anh, hình như chúng ta cùng quê thì phải.
2. bác (xưng hô đối với người nông dân chưa biết họ tên)。对不知姓名的农民的称呼。
随便看
害
害人
害人不浅
害人利己
害人精
害人虫
害兽
害口
害命
害喜
害处
害怕
害月子
害病
害眼
害羞
害群之马
害臊
害虫
害马
害鸟
宴
宴会
宴安鸩毒
宴席
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 10:41:12