请输入您要查询的越南语单词:
单词
月头儿
释义
月头儿
[yuètóur]
1. hết tháng (thường dùng trong trường hợp trả tiền theo tháng)。满一个月的时候(多用于财物按月的支付)。
到月头儿了,该交水电费了。
hết tháng rồi, phải nộp tiền điện nước.
2. đầu tháng。月初。
随便看
伙种
伙耕
伙计
伙颐
伙食
会
会亲
会众
开刃儿
开列
开创
开初
开办
开动
开化
开印
开卷
开发
开口
开口子
开口跳
开口销
开口饭
开台
开司米
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:38:22