请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃得开
释义
吃得开
[chī·dekāi]
xài được; được ưa chuộng; được hoan nghênh; được ưa thích。行得通;受欢迎。
新农具在农村很吃得开。
ở nông thôn, các nông cụ mới rất được ưa thích
随便看
水
水上居民
水上警察
水上飞机
水中捞月
水丹
水乡
水乳交融
水井
水产
水仙
水位
水兵
水军
水准
水准仪
水准器
水分
水利
水利工程
水利枢纽
水到渠成
水刷石
水力
水力发电
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:49:49