请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃得开
释义
吃得开
[chī·dekāi]
xài được; được ưa chuộng; được hoan nghênh; được ưa thích。行得通;受欢迎。
新农具在农村很吃得开。
ở nông thôn, các nông cụ mới rất được ưa thích
随便看
柱头
柱子
柱座
柱廊
柱石
柱身
柲
柳
柳丝
柳体
柳子
柳子戏
嚼裹儿
囅
囊
囊中物
囊括
囊揣
囊生
囊空如洗
囊肿
囊膪
囊虫
囋
囔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 19:58:01