请输入您要查询的越南语单词:
单词
旷代
释义
旷代
[kuàngdài]
书
lỗi lạc; xuất chúng; nổi bật; vô song; vô địch; không có địch thủ; không gì sánh được (trong thế gian không ai bì được)。当代没有人比得上。
旷代文豪。
văn hào lỗi lạc.
随便看
诏书
诐
译
译作
译制
译名
译员
译意风
译文
译本
译注
译笔
译音
诒
诓
诔
试
试制
试剂
试卷
试图
试场
试工
试想
试手
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 20:48:40