请输入您要查询的越南语单词:
单词
明争暗斗
释义
明争暗斗
[míngzhēngàndòu]
Hán Việt: MINH TRANH ÁM ĐẤU
tranh giành cấu xé lẫn nhau (mâu thuẫn cùng cực, tranh đấu gay gắt, không khoan nhượng)。明里暗里都在进行争斗。
随便看
蠹虫
蠹蛀
蠹鱼
蠺
蠼
蠼螋
血
血丝虫病
血书
血亏
血亲
血债
血印
血压
血压计
血友病
血口喷人
血吸虫
血型
血小板
血崩
血库
血循环
血性
血战
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 11:25:33