| | | |
| [míngquè] |
| | | 1. rõ ràng; đúng đắn。清晰明白而确定不移。 |
| | | 目的明确。 |
| | mục đích rõ ràng. |
| | | 明确表示态度。 |
| | thể hiện thái độ rõ ràng. |
| | | 大家明确分工,各有专责。 |
| | mọi người phân công rõ ràng, người nào có trách nhiệm của người ấy. |
| | | 2. làm sáng tỏ; xác định rõ。使清晰明白而确定不移。 |
| | | 这次会议明确了我们的方针任务。 |
| | hội nghị lần này đã xác định rõ phương châm nhiệm vụ của chúng tôi. |