请输入您要查询的越南语单词:
单词
哭鼻子
释义
哭鼻子
[kūbí·zi]
nhè; khóc nhè (có ý khôi hài); sụt sùi; rên rỉ。哭(含诙谐意)。
输了不许哭鼻子。
thua rồi không được khóc nhè nhé.
随便看
沉思
沉毅
沉水植物
沉沉
沉没
沉沦
沉浮
沉浸
沉淀
沉渣
沉湎
沉溺
沉滓
沉滞
沉潭
沉甸甸
沉疴
沉痛
沉痼
沉着
沉睡
沉积
沉积岩
沉稳
沉箱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 11:32:52