请输入您要查询的越南语单词:
单词
沟通
释义
沟通
[gōutōng]
khai thông; khơi thông; nối liền。使两方能通连。
沟通思想
khai thông tư tưởng
沟通两国文化
khai thông sự trao đổi văn hoá giữa hai nước.
沟通南北的长江大桥。
cầu Trường Giang nối liền Nam Bắc.
随便看
筮
筱
筲
筲箕
筴
筵
筵席
筷
筷子
筹
筹划
筹办
筹募
筹商
筹备
筹建
筹思
筹拍
筹措
筹略
筹码
筹算
筹议
筹谋
筹集
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 7:37:43