请输入您要查询的越南语单词:
单词
他们
释义
他们
[tā·men]
代
họ; bọn họ; chúng nó; các anh ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số nhiều, thường chỉ nam giới, cũng dùng chung cho cả nam và nữ.)。代词,称自己和对方以外的若干人。
随便看
队旗
队日
队礼
队长
阡
阡陌
阢
阧
阨
阪
阬
阮
阮咸
阱
防
防不胜防
防冻
防凌
防务
防区
防卫
防地
防备
防守
防寒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 15:01:20