请输入您要查询的越南语单词:
单词
他们
释义
他们
[tā·men]
代
họ; bọn họ; chúng nó; các anh ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số nhiều, thường chỉ nam giới, cũng dùng chung cho cả nam và nữ.)。代词,称自己和对方以外的若干人。
随便看
瀼
瀼瀼
瀽
灊
灋
灌
灌丛
灌制
灌区
灌录
灌木
灌木丛
灌木林
灌注
灌浆
灌渠
灌溉
灌溉渠
灌米汤
灌肠
灌输
灌醉
灌音
灌顶
灏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 20:40:56