请输入您要查询的越南语单词:
单词
令行禁止
释义
令行禁止
[lìngxíngjìnzhǐ]
kỷ luật nghiêm minh; nghiêm chỉnh chấp hành pháp lệnh (Phải nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật. Có lệnh thì phải thực hiện, có điều cấm thì không được làm.)。有令必行,有禁必止,形容严格执行法令。
随便看
黑白分明
黑白混淆
黑白片
黑白片儿
黑眼珠
黑瞎子
黑社会
黑种
黑窝
黑管
黑糊糊
黑糖
黑胶绸
黑腾腾
黑色
黑色火药
黑色素
黑色金属
黑茫茫
黑蒙蒙
黑衣
黑话
黑豆
黑账
黑货
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:31:29