请输入您要查询的越南语单词:
单词
印子
释义
印子
[yìn·zi]
1. dấu; vết。痕迹。
地板上踩了好多脚印子。
trên nền đất in rất nhiều dấu chân.
2. tiền cho vay nặng lãi。指印子钱。
放印子
cho vay nặng lãi
打印子(借印子钱)。
vay nặng lãi
随便看
酒鬼
酕
酖
酗
酗酒
酘
酚
酝
酝酿
酞
酡
酢
酢浆草
酣
酣战
酣梦
酣歌
酣歌恒舞
酣然
酣甜
酣畅
酣眠
酣睡
酣适
酣酒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:16:47