请输入您要查询的越南语单词:
单词
厌倦
释义
厌倦
[yànjuàn]
动
mất hứng; chán ngán vì không còn hứng thú。 对某种活动失去兴趣而不愿继续。
下围棋,他早就厌倦了。
đánh cờ vây, anh ấy đã mất hứng từ lâu rồi.
随便看
拙见
拙计
拚
拚命
招
招事
招亲
招供
招兵
招兵买马
招募
招呼
招女婿
招子
招安
招展
招引
招待
招待员
招待所
招徕
招惹
招手
招抚
招揽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:15:31