请输入您要查询的越南语单词:
单词
上声
释义
上声
[shǎngshēng]
thượng thanh (một trong bốn thanh trong tiếng Trung Quốc.)。四声之一,上声(shàngshēng)的又音。
[shàngshēng]
1. thượng thanh (thanh thứ hai trong Hán cổ)。古汉语四声的第二声。
2. thanh ba (trong tiếng Hán hiện đại)。普通话字调的第三声。参看〖四声〗。
随便看
谀辞
谁
谁个
谁知
谁边
谂
谂熟
调
调令
调价
调任
调侃
调侃儿
调值
调停
调兵遣将
调养
调函
调制
调剂
调动
调匀
调包
调协
调卷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:41:21