请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 屈就
释义 屈就
[qūjiù]
 chịu thiệt; bằng lòng; chịu nhận cho (lời nói khách sáo)。客套话,用于请人担任职务。
 要是您肯屈就,那是太好了。
 nếu anh chấp nhận chịu thiệt mà nhận làm thì tốt quá rồi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 8:14:50