请输入您要查询的越南语单词:
单词
可恨
释义
可恨
[kěhèn]
đáng trách; đáng hận; đáng giận; đáng ghét; đáng tởm; đáng tiếc。令人痛恨; 使人憎恨。
他这是明知故犯, 你说可恨不可恨?
lần này rõ ràng anh ấy cố tình phạm tội, anh xem có đáng trách không?
随便看
徭役地租
微
微不足道
微乎其微
微亨利
微分
微分学
微型
微妙
微安
微小
微弱
微微
微服
微末
微法拉
微波
微生物
微积分
微笑
微米
微粒
微细
微茫
微薄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:42:06