请输入您要查询的越南语单词:
单词
能事
释义
能事
[néngshì]
sở trường。擅长的本领(常跟)'尽'字配合。
能事已尽。
đã trỗ hết mọi tài năng.
在会演中,各剧种百花齐放,极尽推陈出新的能事。
trong buổi biểu diễn, các tiết mục kịch thi nhau trình diễn, gắng sức để bộc lộ hết những sở trường của mình.
随便看
拨
拨乱反正
拨乱反治
拨云见日
拨付
拨冗
拨剌
拨动
拨发
拨号
拨子
拨工
拨开
拨弄
拨慢
拨拉
拨楞
拨款
拨正
拨浪鼓
拨火
拨火儿
拨火棍
拨火棒
拨给
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:37:25