请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[jiàn]
Bộ: 廴 - Dẫn
Số nét: 9
Hán Việt: KIẾN
 1. kiến trúc; xây dựng。建筑。
 新建。
 mới xây dựng; mới cất lên.
 扩建。
 mở rộng xây dựng.
 2. thiết lập; thành lập; xây dựng。设立;成立。
 建国。
 dựng nước.
 建都。
 lập thủ đô.
 建军。
 thành lập quân đội.
 3. nêu lên; đề nghị; kiến nghị。提出;首倡。
 建议。
 kiến nghị.
 4. Kiến Giang (tức Mân Giang, ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc)。建江,就是闽江,在福建。
 5. Phúc Kiến。指福建。
 建兰。
 hoa lan Phúc Kiến.
 建漆。
 sơn Phúc Kiến.
Từ ghép:
 建安 ; 建白 ; 建昌 ; 建都 ; 建风 ; 建国 ; 建和 ; 建交 ; 建兰 ; 建立 ; 建漆 ; 建设 ; 建树 ; 建文 ; 建祥 ; 建议 ; 建造 ; 建政 ; 建制 ; 建筑 ; 建筑物 ; 建筑学
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:06:01