请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 急躁
释义 急躁
[jízào]
 1. cuống; cuống lên; cuống cuồng; luống cuống。碰到不称心的事情马上激动不安。
 一听说事情弄糟了,他就急躁起来了。
 vừa nghe nói công việc thất bại, anh ấy cuống cả lên.
 2. nôn nóng; hấp tấp; nóng nẩy。想马上达到目的,不做好准备就开始行动。
 急躁冒进。
 hấp tấp mạo hiểm.
 别急躁,大家商量好再动手。
 đừng hấp tấp, mọi người bàn bạc xong hãy làm.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:56:48