请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 任凭
释义 任凭
[rènpíng]
 1. tuỳ ý; mặc ý。听凭。
 去还是不去,任凭你自己。
 đi hay không, tuỳ anh.
 2. bất kỳ; dù rằng; dù cho。无论;不管。
 任凭什么困难也阻挡不住我们。
 bất kỳ khó khăn gì cũng không cản trở được chúng tôi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/8 19:35:27