请输入您要查询的越南语单词:
单词
饵
释义
饵
Từ phồn thể: (鉺)
[ěr]
Bộ: 食 (饣,飠) - Thực
Số nét: 16
Hán Việt: NHĨ
1. bánh ngọt; bánh。糕饼。
果饵。
bánh hoa quả.
2. mồi câu。钓鱼时引鱼上钩的食物。
鱼饵。
mồi câu cá.
书
3. nhử; dụ; mua chuộc。用东西引诱。
饵以重利。
mua chuộc bằng món lợi lớn; dụ bằng miếng mồi ngon.
随便看
现款
现洋
现状
现...现...
现眼
现行
现行犯
现话
现象
现货
现身说法
现金
现金帐
现钱
现饭
玱
玲
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玳
玳玳花
玳瑁
玷
玷污
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:39