请输入您要查询的越南语单词:
单词
伙计
释义
伙计
[huǒ·ji]
1. người cộng tác; bạn đồng nghiệp; bạn cùng nghề。合作的人;伙伴(多用来当面称对方)。
伙计,咱得加快干。
các bạn đồng nghiệp, chúng ta làm nhanh lên nào.
2. người hầu bàn; làm thuê; người làm mướn。旧时指店员或长工。
当年我在这个店当伙计。
năm đó tôi làm thuê ở quán này.
随便看
石油气
石灰
石灰岩
石灰石
石灰质
石炭
石炭系
石炭纪
石炭酸
石版
石砬子
石破天惊
石碓
石磙
石窟
石竹
石笋
石笔
石绿
石羊
石膏
石膏像
石花胶
石花菜
石英
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:49:53