请输入您要查询的越南语单词:
单词
伙计
释义
伙计
[huǒ·ji]
1. người cộng tác; bạn đồng nghiệp; bạn cùng nghề。合作的人;伙伴(多用来当面称对方)。
伙计,咱得加快干。
các bạn đồng nghiệp, chúng ta làm nhanh lên nào.
2. người hầu bàn; làm thuê; người làm mướn。旧时指店员或长工。
当年我在这个店当伙计。
năm đó tôi làm thuê ở quán này.
随便看
订单
订婚
订户
订报
订正
订立
订约
订货
订购
订金
订钱
订阅
订颁
讣
讣告
讣闻
认
认为
认可
认命
认头
认定
认帐
认得
认生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:36:04