请输入您要查询的越南语单词:
单词
时令
释义
时令
[shílìng]
mùa; thời tiết; thời vụ。季节。
时令已交初秋,天气逐渐凉爽。
thời tiết chuyển sang thu, khí hậu mát dần lên.
[shí·ling]
方
bệnh thời vụ (bệnh dịch phát sinh trong một mùa nhất định )。时令病。
闹时令。
bị bệnh thời tiết.
随便看
青盲
青眼
青睐
青稞
青筋
青紫
青红皂白
青纱帐
青绿
青翠
青苔
青苗
青草
青莲色
青菜
青萍
青葙
青葱
青蒜
青蒿
青虾
青蚨
青蛙
青衣
青衿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:31:18