请输入您要查询的越南语单词:
单词
时令
释义
时令
[shílìng]
mùa; thời tiết; thời vụ。季节。
时令已交初秋,天气逐渐凉爽。
thời tiết chuyển sang thu, khí hậu mát dần lên.
[shí·ling]
方
bệnh thời vụ (bệnh dịch phát sinh trong một mùa nhất định )。时令病。
闹时令。
bị bệnh thời tiết.
随便看
逝
逝世
逞
逞凶
逞威风
逞强
逞强称能
逞性子
逞能
逞辩
速
速写
速决
速度
速成
速战速决
速效
速比
速率
速记
速郊肥料
造
造价
造作
造像
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:28:38