请输入您要查询的越南语单词:
单词
开门红
释义
开门红
[kāiménhóng]
khởi đầu tốt đẹp; khởi đầu thuận lợi; mở đầu tốt đẹp (đầu năm mới hay bắt đầu một công việc đã gặp thuận lợi)。比喻在一年开始或 一项 工作开始时就获得显著的成绩。
争取新学年开门红。
năm học mới mở đầu tốt đẹp.
随便看
换代
换取
换喻
换季
换届
换工
换帖
换心
换文
换样
换毛
换气扇
换汤不换药
换洗
换流
换牙
换班
换算
壕堑
壕沟
壤
壤土
士
士人
士兵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:22:54