请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 换季
释义 换季
[huànjì]
 ăn mặc theo mùa; đổi theo mùa; theo mùa。(衣着)随着季节而更换。
 眼看就热了,换季衣服要准备好。
 trời sắp nóng rồi, chuẩn bị quần áo theo mùa đi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 3:31:13