请输入您要查询的越南语单词:
单词
叵耐
释义
叵耐
[pǒnài]
không thể chịu được; không thể nhịn được; không thể kiên nhẫn nổi (thường thấy trong thời kì đầu của văn bạch thoại)。不可容忍(多见于早期白话)。也作叵奈。
随便看
祸首
祺
祼
祾
禀
禀呈
禀告
禀命
禀奏
禀帖
禀性
禀承
禀报
禀明
禀白
禀赋
禀赴
禁
禁不住
禁不起
禁书
禁令
禁例
禁军
禁制品
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 22:50:27