请输入您要查询的越南语单词:
单词
参拜
释义
参拜
[cānbài]
chiêm ngưỡng; yết kiến; đến chào (dùng nghi lễ nhất định đến yết kiến người tôn kính hoặc chiêm ngưỡng di tượng, lăng mộ của người tôn nghiêm)。以一定的礼节进见敬重的人或瞻仰敬重的人的遗像、陵墓等。
大礼参拜。
dùng đại lễ để chào hỏi
参拜孔庙。
chiêm ngưỡng miếu Khổng tử
随便看
备用品
备考
备耕
备至
备荒
备课
备鞍
复
复业
复习
复交
复仇
复会
复位
复信
复兴
复写
复写纸
复出
复分解
复刊
复利
复制
复制品
复印
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:00:17