请输入您要查询的越南语单词:
单词
参观
释义
参观
[cānguān]
动
tham quan; đi thăm; quan sát tại chỗ (thành tích công tác, sự nghiệp, cơ cấu, danh lam thắng cảnh...)。实地观察(工作成绩、事业、设施、名胜古迹等)。
参观团。
đoàn tham quan
参观游览。
đi xem triển lãm
参观工厂。
tham quan nhà máy
谢绝参观。
xin miễn tham quan
随便看
寒树
寒栗
寒森森
寒毛
寒气
寒气刺骨
寒流
寒湿
寒潮
寒热
寒碜
寒秋
寒窗
寒素
寒腿
寒舍
寒色
寒苦
寒蛩
寒蝉
寒螀
寒衣
寒酸
寒门
寒露
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:53:14