请输入您要查询的越南语单词:
单词
候风地动仪
释义
候风地动仪
[hòufēngdìdòngyí]
máy đo địa chấn (do nhà thiên văn học Trương Hoành thời Đông Hán ở Trung Quốc sáng chế.)。中国东汉时天文学家张衡创制的世界上最早的地震仪。简称地动仪。
随便看
火爆
火犁
火球
火电
火盆
火眼
火眼金睛
火石
火砖
火硝
火碱
火磨
火票
火种
火笼
火筷子
火箭
火箭弹
火箭炮
火箭筒
火箸
火红
火纸
火线
火经
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:58:57