请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 参赞
释义 参赞
[cānzàn]
 1. tham tán; viên chức ngoại giao (một trong số nhân viên của sứ quán, là người trợ lý đặc biệt của đại biểu ngoại giao. Khi đại biểu ngoại giao vắng mặt, thường tham tán sẽ tạm thay danh nghĩa, xử lý sự vụ của sứ quán)。使馆的组成人员之一,是 外交代表的主要助理人。外交代表不在时,一般都由参赞以临时代办名义暂时代理使馆事务。
 2. tham tán; tham gia giúp đỡ; tham gia hiệp trợ。参与协助。
 参赞军务。
 tham tán quân vụ (tham gia giúp việc quân)
 参赞朝政。
 tham gia lo việc triều chính
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/10 0:12:32