请输入您要查询的越南语单词:
单词
参酌
释义
参酌
[cānzhuó]
动
xem xét cân nhắc (tham khảo tình hình thực tế và cân nhắc thêm)。参考实际情况,加以斟酌。
参酌处理。
xem xét cân nhắc xử lý
参酌具体情况,制订工作计划。
xem xét cân nhắc tình hình cụ thể, để xác định kế hoạch làm việc
随便看
刨光
刨冰
刨刀
刨头
刨子
刨工
刨床
刨根儿
刨花
刨花板
刨身
利
利于
利他主义
利令智昏
利伯维尔
利刃
利口
利嘴
利器
利害
利导
利尿
利己
利己主义
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:55:43