请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[qì]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 9
Hán Việt: THẾ
 1. xây (gạch, đá)。用和好的灰泥把砖、石等一层层地垒起。
 堆砌。
 xây gạch chồng chất lên nhau, ví với việc viết văn dùng nhiều từ hoa mỹ sáo rỗng dư thừa.
 砌墙。
 xây tường.
 砌灶。
 xây lò.
 砌烟囱。
 xây ống khói.
 2. bậc thềm。台阶。
 雕栏玉砌。
 thềm ngọc rào hoa.
 Ghi chú: 另见qiè
[qiè]
Bộ: 石(Thạch)
Hán Việt: THIẾT
 phông; cảnh (sân khấu)。(砌末)见〖切末〗(qiè·mo)。
 Ghi chú: 另见q́
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:06:13