请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 大决
释义 大决
[dàjué]
 đại quyết (tức "thu quyết", thời phong kiến, phán tội chết lập tức thi hành ngay gọi là "lập quyết", đến mùa thu mới thi hành án gọi là "thu quyết". Số người thi hành án vào mùa thu rất đông nên gọi là "đại quyết".)。即"秋决",封建时代,判以死 刑立即执行叫"立决",延至秋天执行叫"秋决"。秋决人数很多,故又叫大决。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 8:28:54