请输入您要查询的越南语单词:
单词
大器晚成
释义
大器晚成
[dàqìwǎnchéng]
có tài nhưng thành đạt muộn (những người giữ trọng trách do phải rèn luyện thử thách lâu, nên thành đạt hơi muộn.)。指能担当大事的人物要经过长期的锻炼,所以成就比较晚。
随便看
姗姗
姘
姘头
姘居
姘识
姚
姜
姜戎
姜片虫
姜芋
姜饼
姜黄
姝
姞
姣
姤
姥
姥姥
姥爷
姨
姨丈
姨儿
姨太太
姨夫
姨奶奶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:11:34