请输入您要查询的越南语单词:
单词
大多数
释义
大多数
[dàduōshù]
đại đa số; đa số; phần lớn; số đông。超过半数很多的数量。
大多数人赞成这个方案。
phần lớn tán thành phương án này.
大多数仍把汉语叫Chinese,但实际上则指的"普通话"
đại đa số vẫn gọi tiếng Hán là Chinese, nhưng thực ra là chỉ "tiếng Phổ Thông"
随便看
龚
龛
龛影
龟
龟头
龟板
龟甲
龟缩
龟裂
龟足
龟趺
龟鉴
龟镜
龠
龢
装聋作哑
装腔作势
装蒜
装裱
装裹
装订
装设
装货
装载
装运
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:11:09