请输入您要查询的越南语单词:
单词
断火
释义
断火
[duànhuǒ]
không đốt lửa; không nấu nướng; ngưng nấu nướng (tiết Hàn thực, ba ngày không đốt lửa nấu nướng)。旧时指自寒食节起,三天不生火做饭。
随便看
生长
生长期
生长激素
生长点
生长素
生齿
生龙活虎
甡
甥
甥女
用
用事
用人
用兵
用具
用刑
用力
用功
用劲
用印
用命
用品
用场
用处
用工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:06:13