请输入您要查询的越南语单词:
单词
用人
释义
用人
[yòngrén]
1. dùng người。选择与使用人员。
用人不当
dùng người không thoả đáng
善于用人
giỏi dùng người; có tài dùng người
2. cần người。需要人手。
现在正是用人的时候。
hiện nay đang là lúc cần người.
随便看
侨务
侨居
侨民
侨汇
侨胞
侩
侪
侪辈
侬
侮
侮慢
侮蔑
侮辱
侯
侴
侵
侵入
侵凌
侵占
侵吞
侵夺
侵害
侵彻力
侵扰
侵晨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:06:49