请输入您要查询的越南语单词:
单词
担当
释义
担当
[dāndāng]
đảm đương; đảm nhận; chịu trách nhiệm; gánh vác。接受并负起责任。
担当重任
đảm đương trọng trách.
再艰巨的工作,他也勇于担当。
trong công việc khó khăn nặng nề, anh ấy dũng cảm gánh vác.
随便看
缂
缂丝
缃
缄
缄口
缄口结舌
缄默
缅
缅因
缅怀
缅想
缅甸
缅茄
缅邈
缆
缆索
缆绳
缆车
缇
缈
缉
缉拿
缉捕
缉查
缉私
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:13:35