请输入您要查询的越南语单词:
单词
拉客
释义
拉客
[lākè]
1. mời chào khách; lôi kéo khách; chèo kéo (khách sạn, tiệm ăn)。 (饭店,旅店 等 ) 招揽顾客或旅客 。
2. chở khách (xe chở thuê, xe hàng)。(出租汽车,三轮车等)载运乘客。
3. kéo khách; dụ khách; gạ gẫm (gái mại dâm, đĩ)。 指招引嫖客。
随便看
会章
会签
会考
会聚
会衔
会要
会见
会计
会计师
会议
会议室
会诊
会试
会话
会谈
会账
会费
会车
会通
会遇
会道门
会钞
会门
会阴
会集
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:43