请输入您要查询的越南语单词:
单词
拉客
释义
拉客
[lākè]
1. mời chào khách; lôi kéo khách; chèo kéo (khách sạn, tiệm ăn)。 (饭店,旅店 等 ) 招揽顾客或旅客 。
2. chở khách (xe chở thuê, xe hàng)。(出租汽车,三轮车等)载运乘客。
3. kéo khách; dụ khách; gạ gẫm (gái mại dâm, đĩ)。 指招引嫖客。
随便看
森然
棰
棱
棱台
棱坎
棱子
棱柱
棱角
棱锥
棱镜
棵
棵儿
棵子
棹
棺
棺木
棺材
棺材瓤子
棺架
棺椁
棻
棼
椁
椅
椅子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:40:26