请输入您要查询的越南语单词:
单词
凌乱
释义
凌乱
[língluàn]
mất trật tự; nhốn nha nhốn nháo; lộn xộn; bừa bộn; ngổn ngang。<不整齐;没有秩序。也作零乱>。
凌乱不堪。
lộn xộn vô cùng; tùm lum tùm la.
楼上传来凌乱的脚步声。
trên gác vọng lại tiếng bước chân ầm ĩ.
随便看
臻
臼
臼齿
臾
臿
舀
舀子
舁
舂
舃
舄
舄卤
舅
舅妈
舅嫂
舅子
舅母
舅父
舅舅
舆
舆图
舆情
舆论
舋
舌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:06:32