请输入您要查询的越南语单词:
单词
会合
释义
会合
[huìhé]
hội họp; hợp nhất; hợp lại; hợp dòng; tụ họp lại。聚集到一起。
两军会合后继续前进。
hai cánh quân sau khi hợp nhất, lại tiếp tục tiến công.
黄浦江在吴淞口与长江会合。
Sông Hoàng Phố hợp với Trường Giang tại Ngô Tùng Khẩu.
随便看
煽诱
煽风点火
熄
熄火
熄灭
熅
熊
熊掌
熊熊
熊猫
熊蜂
熏
熏制
熏染
熏沐
熏蒸
熏陶
熏风
熔
熔剂
熔化
熔岩
熔断
熔炉
熔点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:50:52