请输入您要查询的越南语单词:
单词
熔
释义
熔
Từ phồn thể: (鎔)
[róng]
Bộ: 火 (灬) - Hỏa
Số nét: 14
Hán Việt: DUNG
nóng chảy; chảy。熔化。
熔点。
điểm nóng chảy.
熔焊。
hàn chảy.
熔炉。
lò luyện.
Từ ghép:
熔点
;
熔断
;
熔化
;
熔剂
;
熔解热
;
熔炼
;
熔炉
;
熔融
;
熔岩
;
熔铸
随便看
硅肺
硅谷
硅酸盐
硅钢
硇
硇洲
硇砂
硋
硌
硌窝儿
硎
硐
硒
硕
硕士
硕大无朋
硕望
硕果
硕果仅存
硖
硗
硗确
硗薄
硙
硚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:40:11