请输入您要查询的越南语单词:
单词
会攻
释义
会攻
[huìgōng]
hội công; hợp sức cùng tiến công。联合进攻。
兵分两路,会攻匪巢。
quân chia thành hai đường, tấn công vào sào huyệt bọn phỉ.
随便看
措施
措置
措辞
掬
掭
掮
掮客
掯
掯留
掯阻
掰
掰尖子
掱
掳
掳掠
掴
掷
掷地有声
掷弹筒
掷还
掸
掸子
掸瓶
掺
掼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 2:40:13