请输入您要查询的越南语单词:
单词
不当
释义
不当
[bùdàng]
không thích đáng; không đích đáng; không thoả đáng。不合适;不恰当。
处理不当。
xử lý không thoả đáng
用词不当。
dùng từ không đích đáng
不当之处,请予指正。
có gì không phải, xin cứ chỉ bảo
随便看
换算
壕堑
壕沟
壤
壤土
士
士人
士兵
士卒
士大夫
士夫
士女
士敏土
士气
士绅
壬
壮
壮丁
壮丽
壮举
壮健
壮士
壮大
壮实
壮工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:17:10