请输入您要查询的越南语单词:
单词
不当
释义
不当
[bùdàng]
không thích đáng; không đích đáng; không thoả đáng。不合适;不恰当。
处理不当。
xử lý không thoả đáng
用词不当。
dùng từ không đích đáng
不当之处,请予指正。
có gì không phải, xin cứ chỉ bảo
随便看
穷
穷乏
穷乡僻壤
穷人
穷光蛋
穷兵黩武
穷冬
穷凶极恶
穷匮
穷原竟委
穷困
穷奢极侈
穷寇
穷尽
穷山恶水
穷年累月
穷形尽相
穷忙
穷愁
穷措大
穷期
穷棒子
穷源溯流
穷究
穷竭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:30:57