请输入您要查询的越南语单词:
单词
不当
释义
不当
[bùdàng]
không thích đáng; không đích đáng; không thoả đáng。不合适;不恰当。
处理不当。
xử lý không thoả đáng
用词不当。
dùng từ không đích đáng
不当之处,请予指正。
có gì không phải, xin cứ chỉ bảo
随便看
急病
急症
急眼
急管繁弦
急脉缓受
急腹症
急茬儿
急行军
急袭
急要
急诊
急赤白脸
急起直追
急躁
急转
具体
具体劳动
具体化
具体而微
具保
具名
具备
具文
具有
具河
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:49