请输入您要查询的越南语单词:
单词
传阅
释义
传阅
[chuányuè]
truyền đọc; chuyền đọc; truyền tay nhau đọc; chuyền tay đọc。传递着看。
传阅文件。
truyền tay nhau đọc văn kiện.
这篇稿子请大家传阅并提意见。
mời mọi người truyền tay nhau đọc và góp ý bản thảo này.
随便看
午时
午睡
午觉
午门
午饭
卉
半
半...不
半世
半中腰
半中间
半价
半休
半信半疑
半元音
半决赛
半制品
半劳动力
半包儿
半...半
半半拉拉
半吊子
半吞半吐
半周刊
半周期
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 19:17:58