请输入您要查询的越南语单词:
单词
不怎么样
释义
不怎么样
[bùzěn·meyàng]
chẳng ra gì; chẳng ra sao cả; xoàng xỉnh; thường thôi; chẳng có gì đặc sắc。平平常常;不很好。
这个人不怎么样
người này chẳng ra gì
这幅画儿的构思还不错,就是着色不怎么样
cấu tứ của bức hoạ này rất hay, chỉ có màu thì chẳng có gì đặc sắc cả
随便看
助祭
助纣为虐
助词
助跑
助长
助阵
努
努力
努嘴
努库阿洛法
努瓦克肖特
努美阿
努责
劫
劫余
劫后余生
劫夺
劫富济贫
劫寨
劫持
劫掠
劫数
劫机
劫洗
劫狱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:36