请输入您要查询的越南语单词:
单词
不怎么样
释义
不怎么样
[bùzěn·meyàng]
chẳng ra gì; chẳng ra sao cả; xoàng xỉnh; thường thôi; chẳng có gì đặc sắc。平平常常;不很好。
这个人不怎么样
người này chẳng ra gì
这幅画儿的构思还不错,就是着色不怎么样
cấu tứ của bức hoạ này rất hay, chỉ có màu thì chẳng có gì đặc sắc cả
随便看
卷心菜
卷扬机
卷烟
卷舌元音
卷轴
卷轴装
卷逃
卷铺盖
卷须
卸
卸任
卸妆
卸肩
卸装
卸责
卸货
卸车
卺
卻
卿
厂
厂休
厂史
厂商
厂子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:31:47